---
title: '"restore confidence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "restore confidence" nghĩa là sự giãi bày tâm sự phục hồi. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: restore confidence
meaningVi: sự giãi bày tâm sự phục hồi
h1: '"restore confidence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**restore confidence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *restore*. Nghĩa tiếng Việt: **sự giãi bày tâm sự phục hồi**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự giãi bày tâm sự phục hồi
## Ví dụ
- *This is a common example with "restore confidence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **restore confidence** — nghĩa: sự giãi bày tâm sự phục hồi.
## Cách dùng
Cụm **restore confidence** đi với **[restore](/tu-dien/restore)** (phục hồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: restore](/tu-dien/restore)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
