---
title: '"restrict access" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "restrict access" nghĩa là quyền/cơ hội tiếp cận giới hạn. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: restrict access
meaningVi: quyền/cơ hội tiếp cận giới hạn
h1: '"restrict access" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**restrict access** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *restrict*. Nghĩa tiếng Việt: **quyền/cơ hội tiếp cận giới hạn**.
## Nghĩa tiếng Việt
quyền/cơ hội tiếp cận giới hạn
## Ví dụ
- *The government has announced plans to restrict access to social media for children under 13.*
  → Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em dưới 13 tuổi.
## Cách dùng
Cụm **restrict access** đi với **[restrict](/tu-dien/restrict)** (giới hạn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: restrict](/tu-dien/restrict)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
