restrict movement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ restrict. Nghĩa tiếng Việt: sự chuyển động giới hạn.
Nghĩa tiếng Việt
sự chuyển động giới hạn
Ví dụ
- This is a common example with "restrict movement". → Ví dụ thường gặp với cụm restrict movement — nghĩa: sự chuyển động giới hạn.
Cách dùng
Cụm restrict movement đi với restrict (giới hạn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: restrict
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh