restrict spending là collocation tiếng Anh thường gặp với từ restrict. Nghĩa tiếng Việt: giới hạn.
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn
Ví dụ
- This is a common example with "restrict spending". → Ví dụ thường gặp với cụm restrict spending — nghĩa: giới hạn.
Cách dùng
Cụm restrict spending đi với restrict (giới hạn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: restrict
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh