---
title: '"retain control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "retain control" nghĩa là sự kiểm soát giữ lại. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: retain control
meaningVi: sự kiểm soát giữ lại
h1: '"retain control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**retain control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *retain*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát giữ lại**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát giữ lại
## Ví dụ
- *This is a common example with "retain control".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **retain control** — nghĩa: sự kiểm soát giữ lại.
## Cách dùng
Cụm **retain control** đi với **[retain](/tu-dien/retain)** (giữ lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: retain](/tu-dien/retain)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
