reveal a secret là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ reveal. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
reveal a secret (tiết lộ)
Ví dụ
- The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years. → Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm.
Cách dùng
Cụm reveal a secret thường đi với từ reveal (tiết lộ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: reveal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh