eword.vn </> .md

"reveal information" nghĩa là gì?

reveal information là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reveal. Nghĩa tiếng Việt: thông tin tiết lộ.

Nghĩa tiếng Việt

thông tin tiết lộ

Ví dụ

  • We received reveal information from the client. → Chúng tôi nhận được thông tin tiết lộ từ khách hàng.

Cách dùng

Cụm reveal information đi với reveal (tiết lộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reveal

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh