---
title: '"reveal the truth" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "reveal the truth" nghĩa là tiết lộ cái sự thật. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: reveal the truth
meaningVi: tiết lộ cái sự thật
h1: '"reveal the truth" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**reveal the truth** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reveal*. Nghĩa tiếng Việt: **tiết lộ cái sự thật**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ cái sự thật
## Ví dụ
- *This is a common example with "reveal the truth".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **reveal the truth** — nghĩa: tiết lộ cái sự thật.
## Cách dùng
Cụm **reveal the truth** đi với **[reveal](/tu-dien/reveal)** (tiết lộ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reveal](/tu-dien/reveal)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
