---
title: '"reverse a decision" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "reverse a decision" nghĩa là đảo ngược loại a sự giải quyết. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: reverse a decision
meaningVi: đảo ngược loại a sự giải quyết
h1: '"reverse a decision" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**reverse a decision** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reverse*. Nghĩa tiếng Việt: **đảo ngược loại a sự giải quyết**.
## Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược loại a sự giải quyết
## Ví dụ
- *This is a common example with "reverse a decision".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **reverse a decision** — nghĩa: đảo ngược loại a sự giải quyết.
## Cách dùng
Cụm **reverse a decision** đi với **[reverse](/tu-dien/reverse)** (đảo ngược). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reverse](/tu-dien/reverse)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
