---
title: '"rigid rules" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "rigid rules" nghĩa là cứng nhắc. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: rigid rules
meaningVi: cứng nhắc
h1: '"rigid rules" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**rigid rules** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *rigid*. Nghĩa tiếng Việt: **cứng nhắc**.
## Nghĩa tiếng Việt
cứng nhắc
## Ví dụ
- *This is a common example with "rigid rules".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **rigid rules** — nghĩa: cứng nhắc.
## Cách dùng
Cụm **rigid rules** đi với **[rigid](/tu-dien/rigid)** (cứng nhắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: rigid](/tu-dien/rigid)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
