---
title: '"risk element" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "risk element" nghĩa là nguyên tố hóa học sự liều. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: risk element
meaningVi: nguyên tố hóa học sự liều
h1: '"risk element" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**risk element** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *element*. Nghĩa tiếng Việt: **nguyên tố hóa học sự liều**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố hóa học sự liều
## Ví dụ
- *This is a common example with "risk element".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **risk element** — nghĩa: nguyên tố hóa học sự liều.
## Cách dùng
Cụm **risk element** đi với **[element](/tu-dien/element)** (thành phần). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: element](/tu-dien/element)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
