---
title: '"robust evidence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "robust evidence" nghĩa là bằng chứng mạnh mẽ. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: robust evidence
meaningVi: bằng chứng mạnh mẽ
h1: '"robust evidence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**robust evidence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *robust*. Nghĩa tiếng Việt: **bằng chứng mạnh mẽ**.
## Nghĩa tiếng Việt
bằng chứng mạnh mẽ
## Ví dụ
- *This is a common example with "robust evidence".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **robust evidence** — nghĩa: bằng chứng mạnh mẽ.
## Cách dùng
Cụm **robust evidence** đi với **[robust](/tu-dien/robust)** (mạnh mẽ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: robust](/tu-dien/robust)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
