---
title: '"round table" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "round table" nghĩa là bảng dữ liệu tròn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: round table
meaningVi: bảng dữ liệu tròn
h1: '"round table" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**round table** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *table*. Nghĩa tiếng Việt: **bảng dữ liệu tròn**.
## Nghĩa tiếng Việt
bảng dữ liệu tròn
## Ví dụ
- *This is a common example with "round table".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **round table** — nghĩa: bảng dữ liệu tròn.
## Cách dùng
Cụm **round table** đi với **[table](/tu-dien/table)** (cái bàn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: table](/tu-dien/table)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
