sad truth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sad. Nghĩa tiếng Việt: sự thật buồn rầu.
Nghĩa tiếng Việt
sự thật buồn rầu
Ví dụ
- This is a common example with "sad truth". → Ví dụ thường gặp với cụm sad truth — nghĩa: sự thật buồn rầu.
Cách dùng
Cụm sad truth đi với sad (buồn rầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sad
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh