---
title: '"save money" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "save money" nghĩa là tiền tệ cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: save money
meaningVi: tiền tệ cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
h1: '"save money" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**save money** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *money*. Nghĩa tiếng Việt: **tiền tệ cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm**.
## Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
## Ví dụ
- *This is a common example with "save money".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **save money** — nghĩa: tiền tệ cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm.
## Cách dùng
Cụm **save money** đi với **[money](/tu-dien/money)** (tiền). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: money](/tu-dien/money)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
