---
title: '"save time" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "save time" nghĩa là thời gian cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: save time
meaningVi: thời gian cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
h1: '"save time" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**save time** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *save*. Nghĩa tiếng Việt: **thời gian cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm**.
## Nghĩa tiếng Việt
thời gian cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
## Ví dụ
- *This is a common example with "save time".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **save time** — nghĩa: thời gian cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm.
## Cách dùng
Cụm **save time** đi với **[save](/tu-dien/save)** (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: save](/tu-dien/save)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
