---
title: '"scarce supply" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "scarce supply" nghĩa là sự cung cấp hiếm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: scarce supply
meaningVi: sự cung cấp hiếm
h1: '"scarce supply" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**scarce supply** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *scarce*. Nghĩa tiếng Việt: **sự cung cấp hiếm**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự cung cấp hiếm
## Ví dụ
- *This is a common example with "scarce supply".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **scarce supply** — nghĩa: sự cung cấp hiếm.
## Cách dùng
Cụm **scarce supply** đi với **[scarce](/tu-dien/scarce)** (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: scarce](/tu-dien/scarce)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
