---
title: '"scenario planning" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "scenario planning" nghĩa là sự lập kế hoạch kịch bản. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: scenario planning
meaningVi: sự lập kế hoạch kịch bản
h1: '"scenario planning" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**scenario planning** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *scenario*. Nghĩa tiếng Việt: **sự lập kế hoạch kịch bản**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự lập kế hoạch kịch bản
## Ví dụ
- *This is a common example with "scenario planning".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **scenario planning** — nghĩa: sự lập kế hoạch kịch bản.
## Cách dùng
Cụm **scenario planning** đi với **[scenario](/tu-dien/scenario)** (kịch bản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: scenario](/tu-dien/scenario)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
