---
title: '"schedule a meeting" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "schedule a meeting" nghĩa là lịch trình một cuộc họp. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: schedule a meeting
meaningVi: lịch trình một cuộc họp
h1: '"schedule a meeting" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**schedule a meeting** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *schedule*. Nghĩa tiếng Việt: **lịch trình một cuộc họp**.
## Nghĩa tiếng Việt
lịch trình một cuộc họp
## Ví dụ
- *Let's schedule a meeting to discuss the budget.*
  → Hãy sắp xếp một cuộc họp để bàn về ngân sách.
## Cách dùng
Cụm **schedule a meeting** đi với **[schedule](/tu-dien/schedule)** (lịch trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: schedule](/tu-dien/schedule)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
