scope creep là collocation tiếng Anh thường gặp với từ scope. Nghĩa tiếng Việt: sự rùng mình phạm vi.
Nghĩa tiếng Việt
sự rùng mình phạm vi
Ví dụ
- This is a common example with "scope creep". → Ví dụ thường gặp với cụm scope creep — nghĩa: sự rùng mình phạm vi.
Cách dùng
Cụm scope creep đi với scope (phạm vi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: scope
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh