scope of work là collocation tiếng Anh thường gặp với từ scope. Nghĩa tiếng Việt: phạm vi của sự làm việc.
Nghĩa tiếng Việt
phạm vi của sự làm việc
Ví dụ
- This is a common example with "scope of work". → Ví dụ thường gặp với cụm scope of work — nghĩa: phạm vi của sự làm việc.
Cách dùng
Cụm scope of work đi với scope (phạm vi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: scope
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh