---
title: '"secure funding" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "secure funding" nghĩa là tài trợ. an toàn. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: secure funding
meaningVi: tài trợ. an toàn
h1: '"secure funding" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**secure funding** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *secure*. Nghĩa tiếng Việt: **tài trợ. an toàn**.
## Nghĩa tiếng Việt
tài trợ. an toàn
## Ví dụ
- *This is a common example with "secure funding".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **secure funding** — nghĩa: tài trợ. an toàn.
## Cách dùng
Cụm **secure funding** đi với **[secure](/tu-dien/secure)** (an toàn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: secure](/tu-dien/secure)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
