sensitive information là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ sensitive. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
sensitive information (nhạy cảm)
Ví dụ
- She has sensitive skin that reacts to harsh soaps. → Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh.
Cách dùng
Cụm sensitive information thường đi với từ sensitive (nhạy cảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: sensitive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh