---
title: '"sensitive period" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "sensitive period" nghĩa là giai đoạn nhạy cảm. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: sensitive period
meaningVi: giai đoạn nhạy cảm
h1: '"sensitive period" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**sensitive period** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sensitive*. Nghĩa tiếng Việt: **giai đoạn nhạy cảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
giai đoạn nhạy cảm
## Ví dụ
- *This is a common example with "sensitive period".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **sensitive period** — nghĩa: giai đoạn nhạy cảm.
## Cách dùng
Cụm **sensitive period** đi với **[sensitive](/tu-dien/sensitive)** (nhạy cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sensitive](/tu-dien/sensitive)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
