---
title: '"sensitive skin" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "sensitive skin" nghĩa là da nhạy cảm. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: sensitive skin
meaningVi: da nhạy cảm
h1: '"sensitive skin" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**sensitive skin** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sensitive*. Nghĩa tiếng Việt: **da nhạy cảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
da nhạy cảm
## Ví dụ
- *She has sensitive skin that reacts to harsh soaps.*
  → Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh.
## Cách dùng
Cụm **sensitive skin** đi với **[sensitive](/tu-dien/sensitive)** (nhạy cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sensitive](/tu-dien/sensitive)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
