sensitive to criticism là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sensitive. Nghĩa tiếng Việt: nhạy cảm đến sự phê bình.
Nghĩa tiếng Việt
nhạy cảm đến sự phê bình
Ví dụ
- This is a common example with "sensitive to criticism". → Ví dụ thường gặp với cụm sensitive to criticism — nghĩa: nhạy cảm đến sự phê bình.
Cách dùng
Cụm sensitive to criticism đi với sensitive (nhạy cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sensitive
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh