eword.vn </> .md

"separate accounts" nghĩa là gì?

separate accounts là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ separate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

separate accounts (tách rời)

Ví dụ

  • We need to separate the recyclables from regular trash. → Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường.

Cách dùng

Cụm separate accounts thường đi với từ separate (tách rời). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: separate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh