---
title: '"shallow breathing" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "shallow breathing" nghĩa là sự hô hấp nông (về độ sâu). Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: shallow breathing
meaningVi: sự hô hấp nông (về độ sâu)
h1: '"shallow breathing" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**shallow breathing** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *shallow*. Nghĩa tiếng Việt: **sự hô hấp nông (về độ sâu)**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự hô hấp nông (về độ sâu)
## Ví dụ
- *This is a common example with "shallow breathing".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **shallow breathing** — nghĩa: sự hô hấp nông (về độ sâu).
## Cách dùng
Cụm **shallow breathing** đi với **[shallow](/tu-dien/shallow)** (nông (về độ sâu)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: shallow](/tu-dien/shallow)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
