---
title: '"shared vision" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "shared vision" nghĩa là tầm nhìn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: shared vision
meaningVi: tầm nhìn
h1: '"shared vision" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**shared vision** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *vision*. Nghĩa tiếng Việt: **tầm nhìn**.
## Nghĩa tiếng Việt
tầm nhìn
## Ví dụ
- *This is a common example with "shared vision".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **shared vision** — nghĩa: tầm nhìn.
## Cách dùng
Cụm **shared vision** đi với **[vision](/tu-dien/vision)** (tầm nhìn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: vision](/tu-dien/vision)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
