---
title: '"shift attention" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "shift attention" nghĩa là sự chú ý thay đổi. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: shift attention
meaningVi: sự chú ý thay đổi
h1: '"shift attention" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**shift attention** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *shift*. Nghĩa tiếng Việt: **sự chú ý thay đổi**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự chú ý thay đổi
## Ví dụ
- *This is a common example with "shift attention".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **shift attention** — nghĩa: sự chú ý thay đổi.
## Cách dùng
Cụm **shift attention** đi với **[shift](/tu-dien/shift)** (thay đổi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: shift](/tu-dien/shift)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
