sit together là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sit. Nghĩa tiếng Việt: cùng nhau ngồi.
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau ngồi
Ví dụ
- This is a common example with "sit together". → Ví dụ thường gặp với cụm sit together — nghĩa: cùng nhau ngồi.
Cách dùng
Cụm sit together đi với sit (ngồi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh