---
title: '"sleep well" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "sleep well" nghĩa là phun ra giấc ngủ. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: sleep well
meaningVi: phun ra giấc ngủ
h1: '"sleep well" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**sleep well** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sleep*. Nghĩa tiếng Việt: **phun ra giấc ngủ**.
## Nghĩa tiếng Việt
phun ra giấc ngủ
## Ví dụ
- *This is a common example with "sleep well".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **sleep well** — nghĩa: phun ra giấc ngủ.
## Cách dùng
Cụm **sleep well** đi với **[sleep](/tu-dien/sleep)** (giấc ngủ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sleep](/tu-dien/sleep)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
