---
title: '"smart device" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "smart device" nghĩa là chiêu thức sự đau đớn. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: smart device
meaningVi: chiêu thức sự đau đớn
h1: '"smart device" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**smart device** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *device*. Nghĩa tiếng Việt: **chiêu thức sự đau đớn**.
## Nghĩa tiếng Việt
chiêu thức sự đau đớn
## Ví dụ
- *This is a common example with "smart device".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **smart device** — nghĩa: chiêu thức sự đau đớn.
## Cách dùng
Cụm **smart device** đi với **[device](/tu-dien/device)** (thiết bị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: device](/tu-dien/device)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
