---
title: '"social environment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "social environment" nghĩa là môi trường có tính chất xã hội. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: social environment
meaningVi: môi trường có tính chất xã hội
h1: '"social environment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**social environment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *environment*. Nghĩa tiếng Việt: **môi trường có tính chất xã hội**.
## Nghĩa tiếng Việt
môi trường có tính chất xã hội
## Ví dụ
- *This is a common example with "social environment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **social environment** — nghĩa: môi trường có tính chất xã hội.
## Cách dùng
Cụm **social environment** đi với **[environment](/tu-dien/environment)** (môi trường). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: environment](/tu-dien/environment)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
