---
title: '"social phenomenon" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "social phenomenon" nghĩa là sự kiện đáng chú ý có tính chất xã hội. Giải
  thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: social phenomenon
meaningVi: sự kiện đáng chú ý có tính chất xã hội
h1: '"social phenomenon" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**social phenomenon** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *phenomenon*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiện đáng chú ý có tính chất xã hội**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiện đáng chú ý có tính chất xã hội
## Ví dụ
- *This is a common example with "social phenomenon".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **social phenomenon** — nghĩa: sự kiện đáng chú ý có tính chất xã hội.
## Cách dùng
Cụm **social phenomenon** đi với **[phenomenon](/tu-dien/phenomenon)** (hiện tượng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: phenomenon](/tu-dien/phenomenon)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
