---
title: '"social status" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "social status" nghĩa là tình trạng có tính chất xã hội. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: social status
meaningVi: tình trạng có tính chất xã hội
h1: '"social status" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**social status** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *status*. Nghĩa tiếng Việt: **tình trạng có tính chất xã hội**.
## Nghĩa tiếng Việt
tình trạng có tính chất xã hội
## Ví dụ
- *He wants to improve his social status by getting a better job.*
  → Anh ấy muốn cải thiện địa vị xã hội của mình bằng cách tìm một công việc tốt hơn.
## Cách dùng
Cụm **social status** đi với **[status](/tu-dien/status)** (tình trạng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: status](/tu-dien/status)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
