---
title: '"source code" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "source code" nghĩa là bộ luật nguồn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: source code
meaningVi: bộ luật nguồn
h1: '"source code" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**source code** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *source*. Nghĩa tiếng Việt: **bộ luật nguồn**.
## Nghĩa tiếng Việt
bộ luật nguồn
## Ví dụ
- *This is a common example with "source code".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **source code** — nghĩa: bộ luật nguồn.
## Cách dùng
Cụm **source code** đi với **[source](/tu-dien/source)** (nguồn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: source](/tu-dien/source)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
