speculate (that)... là collocation tiếng Anh thường gặp với từ speculate. Nghĩa tiếng Việt: kia suy đoán.
Nghĩa tiếng Việt
kia suy đoán
Ví dụ
- This is a common example with "speculate (that)...". → Ví dụ thường gặp với cụm speculate (that)... — nghĩa: kia suy đoán.
Cách dùng
Cụm speculate (that)... đi với speculate (suy đoán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: speculate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh