spontaneous laughter là collocation tiếng Anh thường gặp với từ spontaneous. Nghĩa tiếng Việt: tiếng cười tự phát.
Nghĩa tiếng Việt
tiếng cười tự phát
Ví dụ
- This is a common example with "spontaneous laughter". → Ví dụ thường gặp với cụm spontaneous laughter — nghĩa: tiếng cười tự phát.
Cách dùng
Cụm spontaneous laughter đi với spontaneous (tự phát). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: spontaneous
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh