---
title: '"stable environment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "stable environment" nghĩa là môi trường ổn định. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: stable environment
meaningVi: môi trường ổn định
h1: '"stable environment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**stable environment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *stable*. Nghĩa tiếng Việt: **môi trường ổn định**.
## Nghĩa tiếng Việt
môi trường ổn định
## Ví dụ
- *This is a common example with "stable environment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **stable environment** — nghĩa: môi trường ổn định.
## Cách dùng
Cụm **stable environment** đi với **[stable](/tu-dien/stable)** (ổn định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: stable](/tu-dien/stable)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
