---
title: '"stakeholder engagement" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "stakeholder engagement" nghĩa là sự ràng buộc các bên liên quan. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: stakeholder engagement
meaningVi: sự ràng buộc các bên liên quan
h1: '"stakeholder engagement" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**stakeholder engagement** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *stakeholder*. Nghĩa tiếng Việt: **sự ràng buộc các bên liên quan**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự ràng buộc các bên liên quan
## Ví dụ
- *This is a common example with "stakeholder engagement".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **stakeholder engagement** — nghĩa: sự ràng buộc các bên liên quan.
## Cách dùng
Cụm **stakeholder engagement** đi với **[stakeholder](/tu-dien/stakeholder)** (các bên liên quan). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: stakeholder](/tu-dien/stakeholder)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
