---
title: '"stay humble" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "stay humble" nghĩa là không lớn lao dây néo. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: stay humble
meaningVi: không lớn lao dây néo
h1: '"stay humble" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**stay humble** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *humble*. Nghĩa tiếng Việt: **không lớn lao dây néo**.
## Nghĩa tiếng Việt
không lớn lao dây néo
## Ví dụ
- *This is a common example with "stay humble".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **stay humble** — nghĩa: không lớn lao dây néo.
## Cách dùng
Cụm **stay humble** đi với **[humble](/tu-dien/humble)** (khiêm tốn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: humble](/tu-dien/humble)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
