---
title: '"stimulate creativity" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "stimulate creativity" nghĩa là tính sáng tạo kích thích. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: stimulate creativity
meaningVi: tính sáng tạo kích thích
h1: '"stimulate creativity" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**stimulate creativity** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *stimulate*. Nghĩa tiếng Việt: **tính sáng tạo kích thích**.
## Nghĩa tiếng Việt
tính sáng tạo kích thích
## Ví dụ
- *This is a common example with "stimulate creativity".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **stimulate creativity** — nghĩa: tính sáng tạo kích thích.
## Cách dùng
Cụm **stimulate creativity** đi với **[stimulate](/tu-dien/stimulate)** (kích thích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: stimulate](/tu-dien/stimulate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
