---
title: '"stimulate growth" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "stimulate growth" nghĩa là sự phát triển kích thích. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: stimulate growth
meaningVi: sự phát triển kích thích
h1: '"stimulate growth" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**stimulate growth** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *stimulate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự phát triển kích thích**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự phát triển kích thích
## Ví dụ
- *This is a common example with "stimulate growth".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **stimulate growth** — nghĩa: sự phát triển kích thích.
## Cách dùng
Cụm **stimulate growth** đi với **[stimulate](/tu-dien/stimulate)** (kích thích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: stimulate](/tu-dien/stimulate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
