---
title: '"strengthen currency" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "strengthen currency" nghĩa là thời gian lưu hành nói về tiền tệ) làm cho mạnh
  hơn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: strengthen currency
meaningVi: thời gian lưu hành nói về tiền tệ) làm cho mạnh hơn
h1: '"strengthen currency" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**strengthen currency** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *strengthen*. Nghĩa tiếng Việt: **thời gian lưu hành nói về tiền tệ) làm cho mạnh hơn**.
## Nghĩa tiếng Việt
thời gian lưu hành nói về tiền tệ) làm cho mạnh hơn
## Ví dụ
- *This is a common example with "strengthen currency".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **strengthen currency** — nghĩa: thời gian lưu hành nói về tiền tệ) làm cho mạnh hơn.
## Cách dùng
Cụm **strengthen currency** đi với **[strengthen](/tu-dien/strengthen)** (làm cho mạnh hơn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: strengthen](/tu-dien/strengthen)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
