---
title: '"strengthen relationship" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "strengthen relationship" nghĩa là mối quan hệ làm cho mạnh hơn. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: strengthen relationship
meaningVi: mối quan hệ làm cho mạnh hơn
h1: '"strengthen relationship" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**strengthen relationship** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *strengthen*. Nghĩa tiếng Việt: **mối quan hệ làm cho mạnh hơn**.
## Nghĩa tiếng Việt
mối quan hệ làm cho mạnh hơn
## Ví dụ
- *This is a common example with "strengthen relationship".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **strengthen relationship** — nghĩa: mối quan hệ làm cho mạnh hơn.
## Cách dùng
Cụm **strengthen relationship** đi với **[strengthen](/tu-dien/strengthen)** (làm cho mạnh hơn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: strengthen](/tu-dien/strengthen)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
