eword.vn </> .md

"strict deadline" nghĩa là gì?

strict deadline là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ deadline. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

strict deadline (hạn chót)

Ví dụ

  • The deadline for the project is next Friday. → Hạn chót cho dự án là thứ Sáu tới.

Cách dùng

Cụm strict deadline thường đi với từ deadline (hạn chót). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: deadline

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh