---
title: '"strong tea" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "strong tea" nghĩa là nước trà bền. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: strong tea
meaningVi: nước trà bền
h1: '"strong tea" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**strong tea** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *tea*. Nghĩa tiếng Việt: **nước trà bền**.
## Nghĩa tiếng Việt
nước trà bền
## Ví dụ
- *This is a common example with "strong tea".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **strong tea** — nghĩa: nước trà bền.
## Cách dùng
Cụm **strong tea** đi với **[tea](/tu-dien/tea)** (trà). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: tea](/tu-dien/tea)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
