---
title: '"submit a report" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "submit a report" nghĩa là nộp loại a bản báo cáo. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: submit a report
meaningVi: nộp loại a bản báo cáo
h1: '"submit a report" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**submit a report** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *submit*. Nghĩa tiếng Việt: **nộp loại a bản báo cáo**.
## Nghĩa tiếng Việt
nộp loại a bản báo cáo
## Ví dụ
- *This is a common example with "submit a report".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **submit a report** — nghĩa: nộp loại a bản báo cáo.
## Cách dùng
Cụm **submit a report** đi với **[submit](/tu-dien/submit)** (nộp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: submit](/tu-dien/submit)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
