summon up courage là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ courage. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
summon up courage (sự can đảm)
Ví dụ
- It took great courage for her to speak up against injustice in front of so many people. → Cần có sự can đảm rất lớn để cô ấy có thể lên tiếng chống lại bất công ngay trước mặt rất nhiều người.
Cách dùng
Cụm summon up courage thường đi với từ courage (sự can đảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: courage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh